menu_book
見出し語検索結果 "giá trị" (1件)
日本語
名価値
Thông tin càng mới thì cáng có giá trị
情報は新しいほど価値が高い
swap_horiz
類語検索結果 "giá trị" (4件)
cổ phiếu có giá trị danh nghĩa
日本語
名額面株式
日本語
名無価値
Câu chuyện đó không có giá trị.
その話は無価値だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "giá trị" (10件)
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
価値のある芸術作品である
Cổ phiếu vô giá trị (cổ phiếu mất giá)
紙切れになった株券
Câu chuyện đó không có giá trị.
その話は無価値だ。
Thông tin càng mới thì cáng có giá trị
情報は新しいほど価値が高い
Hợp đồng này có giá trị pháp lý.
この契約は法的効力がある。
Chuỗi giá trị ngày càng phức tạp.
バリューチェーンはますます複雑だ。
Dự án có giá trị hàng tỷ đô.
その事業は数十億ドル規模だ。
Chúng ta cần trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống.
私たちは伝統的な文化の価値を尊重する必要があります。
Tổng giá trị đầu tư cho dự án này lên tới hàng nghìn tỷ đồng.
このプロジェクトへの総投資額は数千億ドンに上る。
Mỗi tổ hợp có thể đạt giá trị khoảng 1 tỷ USD.
各システムは約10億ドルの価値に達する可能性がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)